Johan Cruyff

Tranh minh hoạ Johan Cruyff dẫn bóng – 789win

Johan Cruyff (1947–2016) là gương mặt tiêu biểu nhất của lối chơi tổng lực, ba lần đoạt Quả bóng vàng và ba lần liên tiếp vô địch châu Âu cùng Ajax. 789win kể lại hành trình của ông từ Amsterdam tới Barcelona, cú xoay người năm 1974 và Dream Team đem về Cúp C1 đầu tiên cho Barcelona.

Tuổi thơ cạnh sân De Meer và những bước đầu ở Ajax

Cậu bé đá bóng trên phố gần sân De Meer ở Amsterdam

Tên khai sinh của ông là Hendrik Johannes Cruijff, chào đời ngày 25/4/1947 tại bệnh viện Burgerziekenhuis ở Amsterdam. Cậu lớn lên ở Betondorp, khu phố nhỏ với những dãy nhà bê tông thấp, chỉ cách sân De Meer của Ajax vài bước chân. Con phố trước nhà trở thành sân tập đầu tiên, nơi cậu bé gầy gò rèn khả năng giữ thăng bằng và đổi hướng thật nhanh.

Tuổi thơ ấy sớm gặp mất mát. Cha cậu qua đời năm 1959, khi cậu mới khoảng 12 tuổi. Mẹ cậu sau đó làm công việc dọn dẹp tại Ajax, nên gia đình càng gắn bó với câu lạc bộ thành Amsterdam. Với cậu, De Meer gần như là ngôi nhà thứ hai.

Năm 10 tuổi, Johan Cruyff được huấn luyện viên đội trẻ Jany van der Veen phát hiện và đưa vào lò đào tạo của Ajax. Ở đó, cậu học cách chơi kỹ thuật, chuyền nhanh và đọc khoảng trống, những phẩm chất về sau làm nên thương hiệu của cậu.

Ngày 15/11/1964, Cruyff ra mắt đội một ở tuổi 17 trong trận gặp GVAV Groningen. Ajax thua 1–3, nhưng cầu thủ trẻ ấy đã có chỗ đứng trong đội hình chính. Đó là khởi đầu khiêm tốn cho một sự nghiệp sẽ thay đổi cách cả thế giới nhìn nhận môn thể thao vua.

Rinus Michels, bóng đá tổng lực và ba Cúp C1 liên tiếp

Sơ đồ minh hoạ bóng đá tổng lực với cầu thủ hoán đổi vị trí

Bóng đá tổng lực là gì

Từ năm 1965, Rinus Michels nắm quyền huấn luyện Ajax và đưa vào đội một triết lý mới: bóng đá tổng lực. Đội hình được dựng theo sơ đồ 4-3-3, mọi cầu thủ đều có thể hoán đổi vị trí cho nhau. Khi một hậu vệ dâng lên, sẽ có người lùi về lấp chỗ trống. Đội bóng pressing ngay khi mất bóng và kéo hàng thủ lên cao để giăng bẫy việt vị.

Trong hệ thống đó, Johan Cruyff là hạt nhân. Trên giấy, ông đá trung phong, nhưng thực tế ông có mặt ở khắp mặt sân: lùi sâu nhận bóng, dạt biên kéo giãn hàng thủ, rồi bất ngờ xuất hiện trong vòng cấm. Ông vừa là người ghi bàn, vừa là người điều phối nhịp độ cho cả đội.

Ba trận chung kết 1971–1973

Con đường lên đỉnh châu Âu không hề suôn sẻ. Năm 1969, Ajax vào chung kết Cúp C1 nhưng thua Milan 1–4. Thất bại ấy trở thành bài học. Hai năm sau, trong trận chung kết trên sân Wembley ở London, họ thắng Panathinaikos 2–0 để lần đầu vô địch châu Âu (theo UEFA).

Năm 1972, tại Rotterdam, Ajax đánh bại Inter 2–0, và cả hai bàn đều do Cruyff ghi. Mùa sau, ở chung kết tại Belgrade, đội bóng thành Amsterdam thắng Juventus 1–0, hoàn tất cú ăn ba Cúp C1 liên tiếp. Theo UEFA, Ajax giai đoạn 1971–1973 thuộc nhóm những đội bóng vĩ đại nhất mọi thời đại.

Quả bóng vàng đầu tiên

Những màn trình diễn ấy đem về cho ông Quả bóng vàng năm 1971, rồi thêm lần nữa vào năm 1973. Một số báo tiếng Anh như The Guardian hay Reuters gọi danh hiệu này là “European footballer of the year”, nhưng đó chính là Ballon d’Or của tạp chí France Football. Từ năm 1970, ông cũng gắn bó với chiếc áo số 14, con số về sau trở thành biểu tượng riêng của ông.

Ajax giành mấy chức vô địch Hà Lan cùng ông? Reuters ghi 8 chức vô địch quốc gia với Ajax. Wikipedia tiếng Việt tách rõ hơn: 6 chức ở giai đoạn đầu và 2 chức khi trở lại giai đoạn 1981–1983, tức 8 chức cùng Ajax. Cộng thêm 1 chức với Feyenoord, tổng số là 9, khớp với con số chín chức vô địch Hà Lan mà Goal.com ghi nhận.

Barcelona 1973–1978: phí kỷ lục và chức vô địch sau 14 năm

Cầu thủ số 9 áo sọc xanh đỏ trước khán đài lớn

Tháng 8/1973, ngôi sao người Hà Lan rời Amsterdam để sang Barcelona với mức phí kỷ lục thế giới thời điểm đó, khoảng 922.000 bảng Anh. Các nguồn ghi con số hơi khác nhau: The Guardian ghi 922.000 bảng, International Football Hall of Fame ghi 922.300 bảng, còn Reuters ghi khoảng 2 triệu USD. Đây là cùng một khoản tiền, chỉ khác do làm tròn và quy đổi tiền tệ.

Tác động của ông lên đội bóng xứ Catalan hiện ra gần như ngay lập tức. Mùa 1973–74, Barca vô địch La Liga lần đầu sau 14 năm chờ đợi. Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là chiến thắng 5–0 trước Real Madrid ngay tại sân Bernabéu, trận đấu mà người hâm mộ Barca nhắc lại suốt nhiều thập kỷ.

Cuối năm 1974, Johan Cruyff nhận Quả bóng vàng thứ ba và trở thành người đầu tiên giành danh hiệu này ba lần, sau các năm 1971 và 1973 (theo UEFA). Ở Camp Nou, ông không chỉ là ngôi sao trên sân mà còn là hình mẫu của một lối chơi chủ động, giàu kỹ thuật, khác hẳn phong cách quen thuộc của bóng đá Tây Ban Nha khi đó.

Những mùa tiếp theo, đội bóng không lặp lại được chức vô địch quốc gia. Năm 1978, Cruyff cùng Barca giành Copa del Rey rồi chia tay câu lạc bộ. Dù vậy, mối duyên với thành phố này chưa dừng lại, vì ông sẽ trở lại trên băng ghế huấn luyện một thập kỷ sau.

World Cup 1974 và Cruyff turn

Minh hoạ cú xoay người Cruyff turn qua mặt hậu vệ

Mùa hè 1974, đội tuyển Hà Lan mang lối chơi tổng lực tới World Cup ở Tây Đức. Trận vòng bảng gặp Thụy Điển tại Westfalenstadion, Dortmund, kết thúc với tỷ số 0–0, nhưng lại để lại một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất lịch sử giải đấu.

Bị hậu vệ Jan Olsson áp sát ở cánh, cầu thủ áo cam bất ngờ kéo bóng ra sau chân trụ và xoay người 180 độ. Olsson lao theo hướng ngược lại, còn đối thủ của anh đã thoát đi. Pha xử lý này về sau được gọi là Cruyff turn, một trong những kỹ thuật nổi tiếng nhất lịch sử môn thể thao này.

Trên đường vào chung kết, ông ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo. Trận cuối cùng tại Munich bắt đầu như một giấc mơ. Từ quả giao bóng, Hà Lan chuyền qua lại khoảng hơn chục đường chuyền, các nguồn ghi con số không hoàn toàn giống nhau. Tây Đức chưa chạm bóng thì ông đã bị Uli Hoeneß phạm lỗi trong vòng cấm, và Johan Neeskens sút phạt đền thành công ở phút thứ 2 (theo DFB). Thế nhưng Tây Đức lội ngược dòng thắng 2–1.

Dù không có cúp vàng, Cruyff vẫn được trao Quả bóng vàng của giải, danh hiệu dành cho cầu thủ xuất sắc nhất World Cup. Đội tuyển Hà Lan năm ấy dù về nhì vẫn được nhớ đến nhờ lối chơi tổng lực đầy cuốn hút.

Tính chung, Cruyff chơi 48 trận và ghi 33 bàn cho đội tuyển quốc gia. Trận ra mắt diễn ra vào tháng 9/1966 gặp Hungary, kết thúc 2–2 và ông có bàn thắng. Năm 1977, ông giã từ màu áo cam và không dự World Cup 1978.

Huấn luyện viên Cruyff, Dream Team và di sản

Sau khi rời Barca, ông sang Mỹ chơi cho Los Angeles Aztecs, Washington Diplomats, rồi khoác áo Levante ở Tây Ban Nha. Tháng 12/1981, Cruyff trở lại Ajax và giành thêm 2 chức vô địch Hà Lan. Mùa 1983–84, ông gây bất ngờ khi chuyển sang đối thủ Feyenoord, giành cú đúp quốc nội rồi giải nghệ năm 1984.

Trên cương vị huấn luyện viên, Johan Cruyff dẫn dắt Ajax giai đoạn 1985–1988 và đoạt Cúp C2 năm 1987. Năm 1988, ông trở lại Barcelona. Ngay mùa đầu, đội vô địch Cúp C2 1989 sau khi thắng Sampdoria 2–0.

Đỉnh cao là “Dream Team” với 4 chức La Liga liên tiếp từ 1991 đến 1994. Năm 1992, tại Wembley, Barca thắng Sampdoria 1–0 sau hiệp phụ để lần đầu vô địch Cúp C1. Trước đó một năm, ông vừa trải qua ca phẫu thuật tim. Ông dẫn dắt đội bóng tới năm 1996, và theo trang chính thức của FC Barcelona, triết lý ấy vẫn định hình bản sắc câu lạc bộ.

Tháng 10/2015, ông được chẩn đoán mắc ung thư phổi. Ngày 24/3/2016, Cruyff qua đời tại Barcelona, hưởng thọ 68 tuổi. Để tưởng nhớ, sân Amsterdam Arena được đổi tên thành Johan Cruijff Arena, còn sân của đội B Barcelona cũng mang tên ông.

Nếu Pelé và Maradona được nhớ đến vì phép màu cá nhân, di sản của Cruyff nằm ở ý tưởng: một cách chơi và một triết lý đào tạo vẫn sống tiếp sau khi ông rời sân cỏ. Bạn có thể đọc thêm chân dung Pelé, Maradona và các bài khác trong chuyên mục huyền thoại bóng đá của 789win.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *