Alfredo Di Stefano

Tranh minh hoạ Di Stefano dẫn bóng – 789win

Di Stefano (1926–2014), biệt danh Saeta Rubia, tức “Mũi tên tóc vàng”, là trung phong toàn năng ghi bàn ở cả năm trận chung kết Cúp C1 liên tiếp của Real Madrid và khoác áo ba đội tuyển mà chưa từng dự World Cup. 789win kể lại hành trình từ Barracas, qua River Plate, Millonarios tới đêm 7–3 ở Hampden Park.

Tuổi thơ ở Barracas và Saeta Rubia của River Plate

Cậu bé Di Stefano đá bóng trên phố Barracas ở Buenos Aires

Alfredo Di Stefano chào đời ngày 4/7/1926 tại Buenos Aires, thủ đô Argentina. Ông nội cậu là người nhập cư từ đảo Capri của Italy, còn cha cậu từng chơi bóng cho River Plate. Cậu bé lớn lên và học đá bóng trên những con phố ở Barracas, một khu lao động nghèo phía đông nam thành phố.

Lên 13 tuổi, Di Stefano gia nhập đội trẻ River Plate. Ngày 15/7/1945, khi 19 tuổi, chàng trai có trận ra mắt đội một, trong trận thua Huracán 1–2. Năm 1946, River cho cậu mượn sang chính Huracán để có thêm cơ hội ra sân.

Trở lại River năm 1947, cầu thủ 21 tuổi giúp đội vô địch Argentina và đoạt danh hiệu vua phá lưới. Chính tốc độ bùng nổ trong mùa giải ấy đem lại cho anh biệt danh Saeta Rubia, nghĩa là “Mũi tên tóc vàng”. Báo chí Việt Nam dịch biệt danh này theo nhiều cách, có nơi gọi là “Mũi tên bạc”, có nơi gọi là “Mũi tên vàng”, nhưng nghĩa gốc vẫn là mũi tên mang mái tóc vàng.

Cũng trong mùa hè ấy, anh giúp Argentina vô địch Nam Mỹ 1947, ghi 6 bàn sau 6 trận. Theo BBC và The Guardian, đó cũng là toàn bộ số trận anh khoác áo đội tuyển quê hương.

Millonarios và thời “El Dorado” của bóng đá Colombia

Di Stefano áo xanh dương thi đấu trên sân giữa vùng núi

Cuối thập niên 40, cầu thủ Argentina đình công. Cùng lúc, Colombia lập một giải chuyên nghiệp nằm ngoài sự quản lý của FIFA. Vì không phải trả phí chuyển nhượng, các đội bóng ở đó có thể trả lương cao để chiêu mộ những cầu thủ giỏi nhất châu Mỹ. Giai đoạn này được gọi là thời “El Dorado”.

Di Stefano là một trong những ngôi sao rời Argentina để đến Bogotá, khoác áo Millonarios cùng hai người đồng hương Adolfo Pedernera và Néstor Rossi. Đội bóng nhanh chóng được xem là một trong những tập thể mạnh nhất thế giới thời đó, dù giải đấu không được FIFA công nhận.

Millonarios giành bao nhiêu chức vô địch cùng ông? BBC liệt kê 4 chức vô địch Colombia vào các năm 1949, 1951, 1952 và 1953. The Guardian lại ghi “ba chức vô địch trong bốn năm”. Vì các nguồn chưa thống nhất, con số chắc chắn nhất là ông đã cùng đội thống trị bóng đá Colombia suốt bốn mùa.

Năm 1953, Colombia trở lại với FIFA và “bong bóng” Millonarios vỡ. Trước đó, trong chuyến du đấu châu Âu, trung phong người Argentina đã khiến hàng thủ Real Madrid chạy theo bóng trong một trận giao hữu ở Madrid. Chủ tịch Santiago Bernabéu quyết tâm có bằng được ông.

Cuộc tranh chấp Real – Barca và kỷ nguyên năm Cúp C1

Di Stefano số 9 áo trắng trước khán đài lớn

Thương vụ đưa ông sang Tây Ban Nha là một trong những vụ chuyển nhượng rắc rối nhất lịch sử. Real thoả thuận với Millonarios, còn Barcelona thoả thuận với River Plate, đội vẫn giữ quyền đăng ký chính thức của cầu thủ. Liên đoàn bóng đá Tây Ban Nha từng đưa ra phán quyết hai đội luân phiên sử dụng ông qua từng mùa. Cuối cùng, Barca bán lại quyền của mình, một quyết định họ sẽ hối tiếc rất lâu.

Tháng 9/1953, Di Stefano đến Real ở tuổi 27. Ngay mùa đầu tiên, ông lập hat-trick vào lưới Barcelona và giúp đội bóng thủ đô vô địch quốc gia lần đầu sau 21 năm.

Từ đó, một đế chế ra đời. Trong 11 mùa ở Bernabéu, Real giành 8 chức La Liga (1954, 1955, 1957, 1958, 1961, 1962, 1963 và 1964), 1 Cúp Nhà vua năm 1962 và Cúp Liên lục địa đầu tiên năm 1960. Cá nhân ông 5 lần đoạt danh hiệu Pichichi, giải dành cho vua phá lưới La Liga, vào các mùa 1953–54, 1955–56, 1956–57, 1957–58 (đồng hạng) và 1958–59.

Ở đấu trường châu Âu, Real thắng cả năm mùa đầu tiên của Cúp C1, giai đoạn 1956–1960, và Di Stefano ghi bàn trong cả năm trận chung kết. Ông cũng hai lần nhận Quả bóng vàng, vào các năm 1957 và 1959.

Sức ảnh hưởng của ông không chỉ nằm ở bàn thắng. Theo The Guardian, Bobby Charlton khi còn là cầu thủ dự bị của Manchester United đã xem ông thi đấu ở Bernabéu năm 1957 và kinh ngạc vì người đàn ông ấy có mặt ở mọi nơi trên sân: nhận bóng từ thủ môn, chỉ đạo hậu vệ, rồi xuất hiện trong vòng cấm.

Vì sao số bàn thắng cho Real có hai con số?

Trang chính thức của Real Madrid ghi ông có 308 bàn sau 396 trận chính thức. Một số hãng tin như Reuters đưa ra con số lớn hơn nhiều, 418 bàn sau 510 trận. Khoảng chênh lệch nhiều khả năng đến từ việc tính cả các trận giao hữu, vốn rất dày đặc thời đó. Bài này dùng con số chính thức của câu lạc bộ.

Đêm 7–3 ở Hampden Park và vụ bắt cóc ở Caracas

Di Stefano số 9 áo trắng dứt điểm trong trận chung kết ở Hampden Park

Đỉnh cao của đội bóng ấy là chung kết Cúp C1 năm 1960 tại Hampden Park ở Glasgow. Real đánh bại Eintracht Frankfurt 7–3, trận đấu đến nay vẫn được xem là một trong những trận hay nhất lịch sử. Di Stefano ghi 3 bàn, còn Ferenc Puskás ghi 4 bàn.

Khi đó cả hai đều đã ngoài 30 tuổi, nhưng hơn 125.000 khán giả Scotland vẫn bị cuốn hút bởi kỹ thuật của họ, theo The Guardian. Cũng theo tờ báo này, Puskás từng chuyền bóng để đồng đội ghi bàn ở trận cuối một mùa giải, khi hai người đang bằng bàn trong cuộc đua vua phá lưới, thay vì tự mình dứt điểm.

Theo The Guardian, Di Stefano ghi 49 bàn sau 58 trận ở Cúp C1, một thành tích hiếm có trong kỷ nguyên ấy. Chính sự vượt trội của Real đã giúp giải đấu nhanh chóng trở thành sân chơi cấp câu lạc bộ danh giá nhất thế giới.

Năm 1963, một sự kiện ngoài sân cỏ khiến cả thế giới chú ý. Khi Real đang du đấu ở Caracas, Venezuela, sáng 24/8/1963, Di Stefano bị một nhóm người tự xưng là cảnh sát đưa đi khỏi khách sạn. Thủ phạm là Lực lượng vũ trang Giải phóng dân tộc Venezuela (FALN). Sau khoảng ba ngày, ông được trả tự do an toàn.

Ba đội tuyển, không một kỳ World Cup và di sản

Dù thống trị cấp câu lạc bộ, Di Stefano chưa từng dự một vòng chung kết World Cup nào. Argentina không tham dự các kỳ 1950 và 1954. Ông nhập quốc tịch Tây Ban Nha năm 1956, và theo BBC thì phải đến năm 1957 FIFA mới cho phép ông khoác áo đội tuyển mới.

Trong màu áo Tây Ban Nha, Di Stefano chơi 31 trận và ghi 23 bàn. Đội tuyển không vượt qua vòng loại World Cup 1958. Sau đó, ông giúp đội giành vé dự World Cup 1962 ở Chile nhưng dính chấn thương ngay trước giải, khi đã 35 tuổi.

Ở tuổi 38, Di Stefano rời Real năm 1964 để sang Espanyol rồi giải nghệ khi gần 40 tuổi. Trên băng ghế huấn luyện, ông đưa Boca Juniors và River Plate vô địch Argentina, cùng Valencia đoạt La Liga 1971 và Cúp C2 năm 1980. Ở Real giai đoạn 1982–84, đội về nhì ở năm giải đấu, nhưng chính ông là người trao cơ hội cho lứa Quinta del Buitre với Emilio Butragueño.

Năm 1989, Di Stefano nhận Siêu Quả bóng vàng và đến nay vẫn là người duy nhất từng giành giải thưởng này. Ông trở thành chủ tịch danh dự của Real từ năm 2000. Năm 2006, câu lạc bộ đặt tên ông cho sân vận động ở trung tâm tập luyện mới.

Ngày 7/7/2014, Di Stefano qua đời tại bệnh viện Gregorio Marañón ở Madrid sau một cơn đau tim, hưởng thọ 88 tuổi. Theo trang chính thức của Real Madrid, câu lạc bộ coi ông là cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử của mình.

Trước khi có Pelé, Maradona, Johan Cruyff hay Franz Beckenbauer, Di Stefano đã cho thấy một trung phong có thể vừa phòng ngự vừa tổ chức lối chơi. Bạn có thể đọc thêm các chân dung khác trong chuyên mục huyền thoại bóng đá của 789win.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *