Puskas: Thiếu tá siêu tốc của đội tuyển vàng | 789win

Tranh minh hoạ Puskas sút bóng bằng chân trái – 789win

Puskas (1927–2006) là thủ quân đội tuyển vàng Hungary từng hạ Anh 6–3 ngay tại Wembley, ghi 84 bàn sau 85 trận cho đội tuyển rồi làm lại sự nghiệp ở Real Madrid khi đã 31 tuổi. 789win kể lại hành trình của “Thiếu tá siêu tốc” từ Kispest, qua Bern 1954, tới trận 7–3 và giải thưởng FIFA mang tên ông.

Cậu bé Kispest và biệt danh Thiếu tá siêu tốc

Cậu bé Puskas đá bóng vải trên phố Kispest

Ferenc Puskas chào đời ở Budapest vào đầu tháng 4/1927. Ngày sinh chính xác vẫn chưa thống nhất: Real Madrid ghi 1/4, còn UEFA ghi 2/4. Theo Bảo tàng Bóng đá Scotland, cuốn tiểu sử của nhà báo György Szöllősi cho biết ông thực ra sinh ngày 1/4 nhưng không muốn ai biết, vì đó là ngày Cá tháng Tư.

Cha cậu bé là huấn luyện viên của câu lạc bộ Kispest ở ngoại ô thủ đô. Chưa đủ tuổi đăng ký, cậu phải chơi dưới tên giả Miklós Kovács cho tới năm 12 tuổi. Gia đình gọi cậu là Öcsi, nghĩa là “em trai nhỏ”, và biệt danh này theo cậu suốt cả đời.

Người bạn thân nhất thời thơ ấu của cậu là József Bozsik, sau này có 101 trận cho đội tuyển. Theo UEFA, hai cậu bé có một ám hiệu riêng: chỉ cần gõ lên bức tường giữa hai nhà nghĩa là “ra đá bóng thôi”.

Năm 1949, Bộ Quốc phòng tiếp quản Kispest và đổi tên đội thành Honvéd, đội bóng của quân đội Hungary. Cầu thủ được phong quân hàm, và Puskas mang hàm thiếu tá. Từ đó ra đời biệt danh “Galloping Major”, báo chí Việt Nam quen gọi là “Thiếu tá siêu tốc”.

Ra mắt đội một khi mới 15 tuổi, chàng tiền đạo cánh trái cùng Kispest–Honvéd giành 5 chức vô địch Hungary, 4 lần là vua phá lưới và ghi 154 bàn sau 179 trận ở giải quốc nội, theo số liệu của UEFA. Vũ khí của anh là cái chân trái, vốn được xem là một trong những chân trái tốt nhất lịch sử.

Đội tuyển vàng Hungary và trận 6–3 ở Wembley

Puskas kéo bóng bằng gầm giày qua hậu vệ áo trắng

Ngày 20/8/1945, khi hơn 18 tuổi, Puskas ra mắt đội tuyển và ghi bàn trong trận thắng Áo 5–2. Đó là khởi đầu của một kỷ lục: 84 bàn sau 85 trận cho Hungary, theo UEFA và Real Madrid. Một số nguồn như BBC ghi 83 bàn sau 84 trận, nhưng bài này dùng con số chính thức của UEFA.

Cùng Bozsik, Zoltán Czibor, Sándor Kocsis và Nándor Hidegkuti, anh làm thủ quân của một tập thể được gọi là “đội tuyển vàng”, hay “Magical Magyars”. Đội bóng ấy bất bại 32 trận liên tiếp và giành huy chương vàng Olympic 1952 ở Helsinki sau khi thắng Nam Tư 2–0 trong trận chung kết. Theo VnExpress, anh ghi 4 bàn ở giải này, trong đó có bàn mở tỷ số trận cuối.

Ngày 25/11/1953, Hungary đến Wembley gặp đội tuyển Anh, đội chưa từng thua một trận quốc tế nào trên sân nhà này. Khách thắng 6–3 trong trận đấu được báo chí gọi là “trận đấu của thế kỷ”, và Puskas ghi hai bàn. Theo BBC, trước giờ bóng lăn một cầu thủ Anh còn chê “nhìn gã béo lùn kia kìa”, rồi chỉ 57 giây sau bóng đã nằm trong lưới đội chủ nhà.

Cú kéo bóng khiến Billy Wright lỡ nhịp

Bàn thắng thứ hai của anh trở thành huyền thoại. Đội trưởng tuyển Anh Billy Wright lao vào cản phá, nhưng tiền đạo Hungary dùng gầm giày trái kéo bóng về sau, xoay người rồi sút tung nóc lưới. Theo bài tường thuật của The Times được BBC trích lại, Wright khi đó trông như “chiếc xe cứu hỏa lao nhầm tới đám cháy khác”.

Vài tháng sau, ở trận lượt về tại Népstadion của Budapest, Hungary còn thắng Anh 7–1, và Puskas lại ghi hai bàn. UEFA nhận xét kết quả ấy cho thấy chiến thắng ở London không phải là may mắn.

Chung kết World Cup 1954 và phép màu Bern

Puskas áo đỏ thi đấu trên mặt sân mưa ở Bern

Hungary đến Thụy Sĩ dự World Cup 1954 với tư cách ứng cử viên số một. Ở vòng bảng, họ đè bẹp Tây Đức 8–3. Nhưng trong trận ấy, cú vào bóng của trung vệ Werner Liebrich khiến Puskas bị rạn xương mắt cá. Anh phải ngồi ngoài cả tứ kết lẫn bán kết.

Ngày 4/7/1954, trên sân Wankdorf ở Bern trước 62.500 khán giả, hai đội gặp lại nhau ở chung kết. Puskas vẫn ra sân dù chưa bình phục và mở tỷ số ở phút 6. Chỉ hai phút sau, Czibor nâng tỷ số lên 2–0. Theo FIFA, trước trận chỉ một trong 40 nhà báo được hỏi dám dự đoán Đức thắng.

Thế nhưng Max Morlock rút ngắn tỷ số ở phút 10, Helmut Rahn gỡ hòa ở phút 18 rồi ghi bàn quyết định ở phút 84. Cuối trận, Puskas tưởng đã gỡ hòa, nhưng bàn thắng bị từ chối vì việt vị. Trận thua 2–3 chấm dứt mạch bất bại của Hungary, còn người Đức gọi chiến thắng ấy là “Phép màu Bern”.

Với nước Đức thời hậu chiến, đó là một bước ngoặt. FIFA trích lời Franz Beckenbauer: “Bỗng nhiên nước Đức lại là ai đó”. Với Hungary, đó là vết thương mà thế hệ vàng không bao giờ có dịp chữa lành ở World Cup.

Năm 1956, lưu vong và cuộc đời thứ hai ở Real Madrid

Puskas áo trắng ăn mừng trong trận chung kết ở Hampden Park

Tháng 10/1956, cuộc cách mạng Hungary bùng nổ khi Honvéd đang thi đấu ở nước ngoài. Sau khi quân đội Liên Xô dập tắt cuộc nổi dậy, Puskas cùng một số đồng đội quyết định không trở về. Anh bị coi là kẻ đào ngũ, và theo VnExpress, các cơ quan bóng đá cấm anh thi đấu khoảng hai năm.

Năm 1958, Real Madrid ký hợp đồng với tiền đạo đã 31 tuổi. Trang chính thức của câu lạc bộ thừa nhận người hâm mộ ban đầu nghĩ đây là một người đàn ông “già và thừa cân”. Theo Bảo tàng Bóng đá Scotland, anh đã giảm 18 kg để trở lại đỉnh cao.

Bên cạnh Alfredo Di Stefano, Gento và Santamaría, Puskas nhanh chóng trở thành vũ khí ghi bàn. Biệt danh mới của anh ở Madrid là “Pancho” và “Cañoncito pum”, tức “khẩu pháo nhỏ”. Anh 4 lần giành danh hiệu Pichichi, vua phá lưới La Liga, vào các mùa 1959–60, 1960–61, 1962–63 và 1963–64.

Đỉnh cao là chung kết Cúp C1 năm 1960 tại Hampden Park ở Glasgow, khi Real thắng Eintracht Frankfurt 7–3. Anh ghi 4 bàn, Di Stefano ghi 3. Hai năm sau, anh lập hat-trick trong trận chung kết, nhưng Real vẫn thua Benfica 3–5.

Nhờ có hai quốc tịch, Puskas còn khoác áo đội tuyển Tây Ban Nha 4 trận nhưng không ghi bàn. Cùng Real, anh giành 3 Cúp C1 và 5 chức vô địch La Liga, theo trang chính thức của câu lạc bộ.

Vì sao số bàn thắng cho Real có hai con số?

Theo trang chính thức của Real Madrid, ông có 242 bàn sau 262 trận. UEFA và một số tờ báo lại đưa ra 324 bàn sau 372 trận, nhiều khả năng do tính cả các trận giao hữu. Tương tự, UEFA ghi 7 chức vô địch quốc gia, còn Real ghi 5. Bài viết dùng số liệu chính thức của câu lạc bộ.

Giải Puskas và di sản của “người em nhỏ”

Giải nghệ năm 1966, ông đi huấn luyện ở nhiều châu lục. Thành công lớn nhất là đưa Panathinaikos của Hy Lạp vào chung kết Cúp C1 mùa 1970–71, nơi đội thua Ajax của Johan Cruyff. Năm 1981, ông về thăm quê lần đầu, rồi đầu thập niên 1990 trở về Hungary sinh sống hẳn. Năm 1993, ông dẫn dắt đội tuyển Hungary trong 4 trận.

Ngày 17/11/2006, Puskas qua đời ở Budapest sau một thời gian dài bệnh tật, hưởng thọ 79 tuổi. Sân vận động quốc gia Népstadion, nơi đội tuyển vàng từng thắng Anh 7–1, nay mang tên ông.

Giải Puskas là gì?

Theo FIFA, giải Puskas được lập năm 2009 để tưởng nhớ cố thủ quân và ngôi sao của đội tuyển Hungary thập niên 1950. Giải trao cho cầu thủ ghi bàn thắng đẹp nhất năm, không phân biệt giải đấu, giới tính hay quốc tịch. Bàn thắng phải đẹp về mặt thẩm mỹ, không nhờ may mắn hay sai lầm của đối phương, và phải trên tinh thần fair-play.

Người hâm mộ bình chọn trên trang của FIFA để chọn ra ba ứng viên từ mười đề cử, rồi một hội đồng chuyên gia quyết định người thắng. Theo cách FIFA giới thiệu, giải mang tên ông để tôn vinh người từng là thủ quân và ngôi sao số một của đội tuyển vàng. Theo Bảo tàng Bóng đá Scotland, chủ nhân đầu tiên là Cristiano Ronaldo với cú sút xa vào lưới Porto.

Cùng Pelé và Maradona, Puskas thuộc số ít cầu thủ mà tên tuổi vượt khỏi biên giới quê hương. Mỗi năm khi giải bàn thắng đẹp nhất được xướng tên, bóng đá lại nhắc tới “Thiếu tá siêu tốc”. Bạn có thể đọc thêm các chân dung khác trong chuyên mục huyền thoại bóng đá của 789win.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *